Giá cà phê thế giới trực tuyến hôm nay sàn London, New York, BMF

Lúc 10:35 ngày 03/06/2026

Cà phê Robusta London

-
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/26

4,565
26 0.57% 4605 66 4517 -22 6872 4538 4539 27786
03/26

4,413
24 0.55% 4442 53 4366 -23 7843 4388 4389 26077
05/26

4,335
30 0.7% 4362 57 4291 -14 1770 4326 4305 7133
07/26

4,273
31 0.73% 4304 62 4241 -1 349 4266 4242 3305
09/26

4,228
34 0.81% 4258 64 4200 6 111 4212 4194 1874

Cà phê Arabica New York

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/25

413 1.5 0.36% 413 2 412.4 1 17 412.5 411.5 694
03/26

381 1.5 0.4% 385 5 377.75 -2 8506 380.3 379.7 80788
05/26

364 1.3 0.36% 368.2 6 360.8 -2 4234 362.65 362.7 32596
07/26

350 1.55 0.45% 353.55 6 346.4 -2 1564 349 348 14032
09/26

338 1.75 0.52% 341.75 5 334.8 -2 1528 336.65 336.35 15261

Cà phê Arabica Brazil

-
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/25 469 -0.75 -0.15% 469 -1 469 -1 34 469 469.75 876
03/26 472 0.5 0.11% 471.5 1 468.85 -2 13 468.85 471 3802
05/26 457 0 0% 458.55 2 456.85 0 1 456.85 456.85 4
09/26 409 -0.4 -0.09% 411.6 3 405.7 -3 29 411.6 408.9 2353